Từ điển Anh Việt
"report card"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
report card
report card /ri'pɔ:t'kɑ:d/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh)
Xem thêm:
report
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
report card
Từ điển WordNet
n.
a written evaluation of a student's scholarship and deportment;
report
his father signed his report card